mỏng tai

Học thuật
Thân thiện
mỏng tai

Một người mỏng tai đang cố nghe lén cuộc nói chuyện của hai người hàng xóm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tò mò, hay nghe ngóng những chuyện kín của người khác: Chỉ tính cách của người thích dò xét, nghe lén hoặc quan tâm quá mức đến những chuyện riêng tư, mật của người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy rất mỏng tai, chuyện cũng muốn biết. ( ấy rất tò mò, chuyện cũng muốn biết.)
    • Đừng mỏng tai nghe lén chuyện người khác nói chuyện riêng. (Đừng tò mò nghe lén chuyện người khác nói chuyện riêng.)
    • Tính mỏng tai lắm, nên đừng bàn chuyện quan trọng khi đó. (Tính hay nghe ngóng lắm, nên đừng bàn chuyện quan trọng khi đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mỏng tai mỏng mắt": Một cách nói nhấn mạnh sự tò mò, hay dò xét người khác.
    • Con ấy mỏng tai mỏng mắt, chuyện trong xóm cũng biết. (Con ấy rất tò mò hay dò xét, chuyện trong xóm cũng biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Tò mò (tính từ): lòng ham muốn hiểu biết những điều mới lạ hoặc không thuộc về mình.
  • Hiếu kỳ (tính từ): Thích tìm hiểu, dò xét những điều lạ.
  • Nghe lén (động từ): Nghe một cách lén lút, không cho người ta biết.
Từ đồng nghĩa
  • Tọc mạch: Hay dò hỏi, xen vào chuyện riêng của người khác.
  • Nhiều chuyện: Hay quan tâm, bàn tán đến chuyện của người khác.
Từ trái nghĩa
  • Kín miệng: Biết giữ mật, không tiết lộ chuyện của mình hoặc của người khác.
  • Điềm đạm: thái độ bình tĩnh, không tò mò hay xôn xao.
Thành ngữ liên quan
  • Tai vách mạch rừng: Thành ngữ cảnh báo rằng lời nói có thể bị nghe lén, nhắc nhở phải cẩn thận khi nói chuyện.
    • Nói chuyện phải cẩn thận, "tai vách mạch rừng" đấy. (Nói chuyện phải cẩn thận, có thể bị nghe lén đấy.)
mỏng tai

Một người mỏng tai đang cố nghe lén cuộc nói chuyện của hai người hàng xóm.

  1. Tò mò, hay nghe ngóng những chuyện kín của người khác.

Từ gần giống