mỏng tai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tò mò, hay nghe ngóng những chuyện kín của người khác: Chỉ tính cách của người thích dò xét, nghe lén hoặc quan tâm quá mức đến những chuyện riêng tư, bí mật của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy rất mỏng tai, chuyện gì cũng muốn biết. (Cô ấy rất tò mò, chuyện gì cũng muốn biết.)
- Đừng có mỏng tai mà nghe lén chuyện người khác nói chuyện riêng. (Đừng có tò mò mà nghe lén chuyện người khác nói chuyện riêng.)
- Tính nó mỏng tai lắm, nên đừng bàn chuyện quan trọng khi có nó ở đó. (Tính nó hay nghe ngóng lắm, nên đừng bàn chuyện quan trọng khi có nó ở đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mỏng tai mỏng mắt": Một cách nói nhấn mạnh sự tò mò, hay dò xét người khác.
- Con bé ấy mỏng tai mỏng mắt, chuyện gì trong xóm cũng biết. (Con bé ấy rất tò mò hay dò xét, chuyện gì trong xóm cũng biết.)
Biến thể và từ gần giống
- Tò mò (tính từ): Có lòng ham muốn hiểu biết những điều mới lạ hoặc không thuộc về mình.
- Hiếu kỳ (tính từ): Thích tìm hiểu, dò xét những điều lạ.
- Nghe lén (động từ): Nghe một cách lén lút, không cho người ta biết.
Từ đồng nghĩa
- Tọc mạch: Hay dò hỏi, xen vào chuyện riêng của người khác.
- Nhiều chuyện: Hay quan tâm, bàn tán đến chuyện của người khác.
Từ trái nghĩa
- Kín miệng: Biết giữ bí mật, không tiết lộ chuyện của mình hoặc của người khác.
- Điềm đạm: Có thái độ bình tĩnh, không tò mò hay xôn xao.
Thành ngữ liên quan
- Tai vách mạch rừng: Thành ngữ cảnh báo rằng lời nói có thể bị nghe lén, nhắc nhở phải cẩn thận khi nói chuyện.
- Nói chuyện phải cẩn thận, "tai vách mạch rừng" đấy. (Nói chuyện phải cẩn thận, vì có thể bị nghe lén đấy.)
- Tò mò, hay nghe ngóng những chuyện kín của người khác.